công vụ

công vụ

Chiếc xe này chỉ được sử dụng cho mục đích công vụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc thuộc chức trách của nhà nước hoặc cơ quan công quyền: "công vụ" chỉ những nhiệm vụ, trách nhiệm mang tính hành chính, pháp lý cán bộ, công chức nhà nước phải thực hiện.
    • Hoạt động phục vụ lợi ích chung: "công vụ" cũng được hiểu các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, xã hội, do các tổ chức công đảm nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cán bộ phải hoàn thành tốt công vụ được giao. (Nhân viên nhà nước cần làm tròn nhiệm vụ thuộc chức trách của mình.)
    • Đi công vụ một phần trong công việc của anh ấy. (Việc thực hiện nhiệm vụ nhà nước một khía cạnh trong công việc của anh ấy.)
    • Máy bay công vụ chở các quan chức đi họp. (Máy bay phục vụ cho các chuyến đi làm nhiệm vụ nhà nước chở các lãnh đạo đi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiệm vụ công vụ": trách nhiệm chính thức trong khuôn khổ công việc nhà nước.

    • Nhân viên phải tuân thủ quy định về nhiệm vụ công vụ. (Nhân viên phải chấp hành các quy tắc liên quan đến trách nhiệm hành chính của họ.)
  • "hộ chiếu công vụ": giấy tờ cấp cho người đi làm việc cho nhà nướcnước ngoài.

    • Ông ấy mang hộ chiếu công vụ khi đi dự hội nghị quốc tế. (Ông ấy sử dụng giấy tờ đặc biệt dành cho cán bộ nhà nước khi tham dự hội nghị quốc tế.)
  • "tài sản công vụ": tài sản thuộc sở hữu nhà nước, dùng cho mục đích hành chính.

    • Xe ô tô công vụ không được sử dụng vào việc riêng. (Xe nhà nước dành cho nhiệm vụ hành chính không được dùng cho mục đích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vụ (danh từ): việc, công việc cụ thể (thường mang tính hành chính).

    • Vụ kiện này đang được xét xử. (Việc kiện tụng này đang được tòa án giải quyết.)
  • Công vụ viên (danh từ): người thực thi công vụ (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc hành chính).

    • Công vụ viên đại sứ quán đã tiếp đón đoàn khách. (Nhân viên hành chính của đại sứ quán đã đón tiếp đoàn khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Công việc nhà nước: nhiệm vụ thuộc trách nhiệm của chính quyền.
  • Nhiệm vụ hành chính: trách nhiệm trong bộ máy quản lý nhà nước.
  • Chức vụ: vị trí công tác gắn với quyền hạn trách nhiệm (thường đi kèm với "công vụ" nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Công vụ khẩn cấp: nhiệm vụ nhà nước cần được thực hiện ngay lập tức.
    • Đây công vụ khẩn cấp, cần xử lý ngay. (Đây nhiệm vụ nhà nước gấp, phải giải quyết tức thì.)

Từ chứa "công vụ"